Điểm kiểm soát biên giới
Heung Yuen Wai Control Point
香園圍管制站
- Cửa khẩu đường bộ
- 07:00–22:00
Heung Yuen Wai Control Point, New Territories
Tóm tắt
- Giờ phục vụ hành khách
- 07:00–22:00 HKTHồ sơ ImmD cập nhật ngày
- Phía Hồng Kông
- B7 B8 B9 B9A 79K
- Phía Thâm Quyến
- Liantang Port · 莲塘口岸
- Lữ khách
- Cư dân Hồng Kông 83%Khách từ Trung Quốc đại lục 16%Khách khác 0,6%
- Lượt hành khách
- 81.556 Lượt qua ngày
- Địa chỉ chính thức
- Heung Yuen Wai Control Point, New Territories
Thời gian chờ xuất nhập cảnh
Từ nguồn dữ liệu của Immigration Department, cập nhật khoảng 15 phút một lần. Chỉ áp dụng cho thủ tục phía Hồng Kông, không gồm phía đại lục hay hàng chờ xe.
Ý nghĩa các mức
| Cư dân Hồng Kông | Khách | |
|---|---|---|
| Bình thường | thường dưới 15 phút | thường dưới 30 phút |
| Đông | thường dưới 30 phút | thường dưới 45 phút |
| Rất đông | thường từ 30 phút trở lên | thường từ 45 phút trở lên |
| Bảo trì hệ thống | — | |
| Ngoài giờ phục vụ | — | |
Các mức là ước tính chung, không phải số phút chính xác. Chỉ gồm kiểm soát xuất nhập cảnh Hồng Kông, không gồm phía đại lục, di chuyển và hàng xe. ImmD · DATA.GOV.HK
Cách đến từ Hồng Kông
Trạm xe buýt
| Tuyến | Đơn vị vận hành | Đầu bên kia |
|---|---|---|
| B7 | Citybus | Sheung Shui (Po Wan Road) |
| B8 | Citybus | Tai Wai Station |
| B9 | KMB | Tuen Mun Station |
| B9A | KMB | Yuen Long (West) |
| 79K | KMB | Choi Shek Estate Fanling Station |
Tiện ích gần đó
- Heung Yuen Wai Boundary Control Point Public Toilet (I)香園圍口岸公廁(I)
- Heung Yuen Wai Boundary Control Point Public Toilet (II)香園圍口岸公廁(II)
Trạm dừng, tuyến và tiện ích nhà ga: dữ liệu mở của Transport Department và MTR, . Khoảng cách là đường thẳng giữa các điểm tham chiếu trên bản đồ. Hãy kiểm tra lịch chạy, giá vé và thay đổi lộ trình với đơn vị vận hành.
Phía Thâm Quyến
- Cửa khẩu
- Liantang Port · 莲塘口岸
- Tàu điện ngầm Thâm Quyến
- Liantang Checkpoint Station · 莲塘口岸站 Line 2 · khai trương
Tên, quận và tuyến tàu điện ngầm phía Thâm Quyến: Wikidata (CC0), truy xuất ngày . Quy định nhập cảnh Trung Quốc đại lục và dịch vụ tại Thâm Quyến do chính quyền đại lục quy định. Wikidata
Lưu lượng hành khách gần đây
- Ngày công bố gần nhất
- 81.556Xuất cảnh Hồng Kông 38.493Nhập cảnh Hồng Kông 43.063
- Trung bình mỗi ngày, 4 tuần qua
- 89.729
- Ngày đông nhất
- 110.902
Số liệu theo ngày
| Ngày thống kê | Xuất cảnh Hồng Kông | Nhập cảnh Hồng Kông | Tổng |
|---|---|---|---|
| 38.493 | 43.063 | 81.556 | |
| 38.115 | 42.278 | 80.393 | |
| 39.457 | 45.151 | 84.608 | |
| 45.240 | 61.985 | 107.225 | |
| 56.720 | 46.999 | 103.719 | |
| 48.611 | 42.548 | 91.159 | |
| 42.636 | 41.392 | 84.028 | |
| 39.879 | 38.145 | 78.024 | |
| 40.739 | 40.542 | 81.281 | |
| 41.447 | 44.002 | 85.449 | |
| 40.698 | 55.651 | 96.349 | |
| 49.600 | 47.027 | 96.627 | |
| 43.465 | 44.916 | 88.381 | |
| 33.702 | 44.343 | 78.045 | |
| 44.266 | 41.783 | 86.049 | |
| 40.676 | 42.702 | 83.378 | |
| 40.330 | 45.388 | 85.718 | |
| 33.224 | 66.614 | 99.838 | |
| 57.180 | 49.751 | 106.931 | |
| 51.431 | 35.126 | 86.557 | |
| 42.603 | 41.764 | 84.367 | |
| 40.775 | 42.214 | 82.989 | |
| 40.103 | 41.015 | 81.118 | |
| 40.685 | 43.857 | 84.542 | |
| 46.378 | 64.524 | 110.902 | |
| 59.017 | 49.876 | 108.893 | |
| 48.282 | 42.642 | 90.924 | |
| 41.254 | 42.107 | 83.361 |
Ai đã qua cửa khẩu, 4 tuần qua
- Cư dân Hồng Kông83% 2.089.216
- Khách từ Trung Quốc đại lục16% 407.804
- Khách khác0,6% 15.391
Thống kê hằng ngày của Immigration Department đếm số lượt làm thủ tục tại điểm kiểm soát này, không phải số người. ImmD · DATA.GOV.HK
Trước khi đi
Điều kiện nhập cảnh tùy giấy tờ và hoàn cảnh. Kiểm tra cả hai cơ quan trước khi đi; giờ mở cửa không bảo đảm chuyến nối cuối cùng.