Chợ công cộng & đồ ăn nấu sẵn
Chợ trong nhà và trung tâm đồ ăn nấu sẵn do chính quyền quản lý, cùng chợ hàng rong và sạp hàng rong có giấy phép, theo hồ sơ của FEHD.
Địa điểm & tiện íchChợ công cộng 93
Giờ theo danh sách của FEHD, không phải tình trạng mở cửa hiện tại. Khi FEHD liệt kê trung tâm đồ ăn nấu sẵn, giờ của trung tâm được hiển thị riêng.
Chợ đồ ăn nấu sẵn 21
Mong Kok Cooked Food Market
旺角熟食市場
- Giờ mở cửa
- 06:00–02:00
Cooked food market temporarily closed for enhancement and improvement works
Chợ có trung tâm đồ ăn nấu sẵn 37

tsechanwah · CC BY 3.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Hoypiwoo Summ · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Xq5354 · CC BY 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Gutvoixam Radfwi Headzd · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Shekwu Tamadouw SAMRLLP · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Mk2010 · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Resiwuhoo · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Hotlemonwatre · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Wpcpey · CC BY 4.0 · ↗ Kwu Tung Market Shopping Centre
古洞街市購物中心
- Chợ
- 06:00–20:00
- Trung tâm đồ ăn nấu sẵn
- 06:00–20:00
- Quầy đồ ăn nấu sẵn
- 12

Tweme Rum Lnsolwi · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Toiay laums Boarmsoa · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
FAILWIA 2091O · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Ceeseven · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
LN9267 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
LN9267 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ Sham Tseng Temporary Market
深井臨時街市
- Chợ
- 06:00–20:00
- Trung tâm đồ ăn nấu sẵn
- 06:00–02:00
- Quầy đồ ăn nấu sẵn
- 8

Stora Losfitxoiu 339 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Wpcpey · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Jmschws · CC BY 3.0 · ↗ 
MutHwaBC · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Wing1990hk · CC BY 3.0 · ↗ 
姒姓賢寧 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
LoiuaJodsoen Normaw · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
LN9267 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
ShingBoning · CC BY-SA 3.0 · ↗ Wong Nai Chung Market
黃泥涌街市
- Chợ
- 06:00–20:00
- Trung tâm đồ ăn nấu sẵn
- 06:00–02:00
- Quầy đồ ăn nấu sẵn
- 6
Wong Nai Chung Market Cooked Food Centre temporarily closed for improvement works.

Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗
Các chợ công cộng khác 35

Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Manshuwncvlwoo · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Owennson · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Wpcpey · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Dltl2010 · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Chong Fat · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Tauxir Mingsa 18 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Mk2010 · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Exploringlife · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Mk2010 · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
Tksteven · CC BY 3.0 · ↗ 
Mk2010 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Lord Jaraxxus · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Mk2010 · CC BY-SA 3.0 · ↗ 
LAIECHAOI Hongliww · CC0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ Tung Chau Street Temporary Market (Including Sham Shui Po Jade Market and Fabric Market)
通州街臨時街市(包括深水埗玉器市場及布藝市場)
- Giờ mở cửa
- 06:00–20:00

Ton Wong FaTim · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
WiNG · CC BY 3.0 · ↗ 
Tombus20032000 · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
Jsimcum Goa · CC BY-SA 4.0 · ↗ 
WaikalAMPO Cheiasah 30 · CC BY-SA 4.0 · ↗
Chợ hàng rong 7
Các chợ hàng rong trong danh sách địa điểm của FEHD, kèm số chỗ cố định có giấy phép ở mỗi chợ. Những chợ FEHD ghi là đã đóng cửa không được liệt kê.
Haiphong Road Temporary Cooked Food Hawker Bazaar
海防道臨時熟食小販市場
No.28 Haiphong Road, Tsim Sha Tsui, Kowloon
- Chỗ có giấy phép
- 12
- Quầy đồ ăn nấu sẵn
- 12
Stanley Market Open Space Hawker Bazaar (With cooked food hawker stalls inside)
赤柱街市空地小販市場 (內有熟食小販攤位)
Stanley Market Road, Stanley, HK
- Chỗ có giấy phép
- 19
- Quầy đồ ăn nấu sẵn
- 2
Woosung Street Temporary Cooked Food Hawker Bazaar
吳松街臨時熟食小販市場
29-39 Woosung Street, Yau Ma Tei, Kowloon
- Chỗ có giấy phép
- 12
- Quầy đồ ăn nấu sẵn
- 12
Yau Ma Tei Temporary Jade Hawker Bazaar
油麻地臨時玉器小販市場
G/F, No. 251 Shanghai Street, Yau Ma Tei, Kowloon
- Chỗ có giấy phép
- 283
Phố hàng rong 34
Các phố FEHD liệt kê là địa điểm chính của chỗ bán hàng rong cố định, kèm số giấy phép chỗ cố định trên mỗi phố theo danh sách của FEHD ngày 30 tháng 9, 2026. Chợ đêm & chợ phố →
Sham Shui Po 10
Yau Tsim Mong 9
Central and Western 5
Eastern 5
Wan Chai 4
Kowloon City 1
Quầy đồ ăn nấu sẵn có giấy phép 63
Giấy phép bán hàng rong chỗ cố định thuộc nhóm “Cooked food or light refreshment” (đồ ăn nấu sẵn hoặc đồ ăn nhẹ) của FEHD, gộp theo địa điểm (các chỗ cách nhau trong vòng 60 m). Đây là hồ sơ giấy phép, không chứng minh quầy đang bán hôm nay. FEHD không công bố tên cơ sở, thực đơn hay giờ mở cửa.
Quầy đồ ăn nấu sẵn trên phố 16
Những quầy đồ ăn nấu sẵn trên phố như thế này thường được gọi là “Dai Pai Dong” (大牌檔), và chính phủ cũng dùng từ này trong các câu trả lời gửi Hội đồng Lập pháp. (Thông cáo báo chí của chính phủ, 22 tháng 3, 2017; Thông cáo báo chí của chính phủ, 10 tháng 7, 2024)
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 18ES CF0002 At Side of NO.66 Hollywood Road, Elgin Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 18GS CF0005 In Front of NO.2 Gage Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 18GZ CF0002 At Side of NO.97 Wellington Street, Gutzlaff Street
- 18STSCF0005 Opposite to NO.74-78 Stanley Street
- 18STSCF0007 Opposite to NO.80 Stanley Street
- 18STSCF0009 Opposite to NO.82 Stanley Street
- 18STSCF0012 At Rear of NO.122-126 Queen's Road Central, Stanley Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 18ML CF0002 At Side of NO.18 Gough Street, Mee Lun Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 99KHSCI0001 In Front of 8B, Kat Hing Street, Tai O, Lantau Island
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 56KILCF0004 At Side of 94 Nam Cheong Street Ki Lung Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 56SKMCF0002 At Side of 43 Fuk Wing Street Shek Kip Mei Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 56SKMCF0021 At Side of 215 Lai Chi Kok Road Shek Kip Mei Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 56YT CF0005 In Front of 15 and 16 Yiu Tung Street
- 56YT CF0006 In Front of 15 and 16 Yiu Tung Street
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 12FTHCF0001 At Rear of No. 22 King Street, First Lane
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 12OS CF0003 At Side of No. 5 Shepherd Street, Ormsby Street
Trong khu nhà ở công cộng và trung tâm mua sắm 21
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 51HTECF0007 Stall No. 7, Hing Tin Estate
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 51KYECF0005 Stall No. 5, Kai Yip Estate
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 97LYECG0002 Cooked Food Stall No. 5, Lek Yuen Estate, Sha Tin, New Territories
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 97PHECG0002 Cooked Food Stall No. 3, Pok Hong Estate, Sha Tin, New Territories
- 97PHECG0004 Cooked Food Stall No. 5, Pok Hong Estate, Sha Tin, New Territories
- 97PHECG0005 Cooked Food Stall No. 6, Pok Hong Estate, Sha Tin, New Territories
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 56NSECF0001 Stall 1 Nam Shan Estate
- 56NSECF0002 Stall 2 Nam Shan Estate
- 56NSECF0003 Stall 3 Nam Shan Estate
- 56NSECF0004 Stall 4 Nam Shan Estate
- 56NSECF0005 Stall 5 Nam Shan Estate
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 56SKCCF0006 Stall 8 Shek Kip Mei Estate Commercial Complex
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 92CSECB0001 Cooked Food Stall No. 1,Commercial Centrecheung Shan Estate
- 92CSECB0002 Cooked Food Stall No. 2,Commercial Centrecheung Shan Estate
- 92CSECB0003 Cooked Food Stall No. 3,Commercial Centrecheung Shan Estate
- 92CSECB0005 Cooked Food Stall No. 5,Commercial Centrecheung Shan Estate
- 92CSECB0006 Cooked Food Stall No. 6,Commercial Centre,cheung Shan Estate
- 92CSECB0007 Cooked Food Stall No. 7,Commercial Centrecheung Shan Estate
- 92CSECB0009 Cooked Food Stall No. 9,Commercial Centrecheung Shan Estate
Hồ sơ chỗ bán (FEHD)
- 93THECC0022 Cooked Food Stall NO.75, Tai Hing Shopping Centre
- 93THECC0023 Cooked Food Stall NO.76, Tai Hing Shopping Centre