Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Sam Ka Tsuen - Tung Lung Island
三家村 - 東龍島
- 2 bến
- Hai chiều
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Coral Sea Shipping Company LimitedLiên hệ · 2368 8885 (Hotline)
- Bến tàu
- Sam Ka Tsuen Ferry Pier
- Tung Lung Chau Public Pier
- Thời gian hành trình công bố
- Không có trong nguồn đã xác minh.
- Ngày chạy
- Service available on Saturdays, Sundays and Public Holidays Only
- Saturdays, Sundays and Public Holidays
- Giá vé công bố
- FarePassengers (fare per single trip)*
Tung Lung Island residents: $0^
Non-Tung Lung Island residents (Including Elderly aged 65 or above and Disabled): $22.50
Child under 3 years old: Free
Freight
Animals (per head): $20.00
Bicycle: $20.00
* Passengers are required to purchase the return tickets together with the departure tickets.
^ Free of charge concession is offered to holders of Tung Lung Chau resident cards recognized by the licensee from 24 December 2022 to 30 November 2027 (both dates inclusive)Giờ chạy và giá vé ↓ - Giờ đến trực tiếp
- Chưa có nguồn dữ liệu trực tiếp được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Transport Department (Sở Vận tải)
Lên tàu ở đâu
Sam Ka Tsuen Ferry PierTung Lung Chau Public Pier
Tung Lung Chau Public PierSam Ka Tsuen Ferry Pier
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Giờ chạy và giá vé
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Boarding Location : | Sam Ka Tsuen Ferry Pier Tung Lung Chau Public Pier |
|---|---|
| Fare: | Passengers (fare per single trip)* Tung Lung Island residents: $0^ Non-Tung Lung Island residents (Including Elderly aged 65 or above and Disabled): $22.50 Child under 3 years old: Free Freight Animals (per head): $20.00 Bicycle: $20.00 * Passengers are required to purchase the return tickets together with the departure tickets. ^ Free of charge concession is offered to holders of Tung Lung Chau resident cards recognized by the licensee from 24 December 2022 to 30 November 2027 (both dates inclusive) |
| Timetable | |
|---|---|
| Service available on Saturdays, Sundays and Public Holidays Only | |
| Saturdays, Sundays and Public Holidays | |
| From Sam Ka Tsuen 8.20 a.m. 9.25 a.m. 10.40 a.m. 11.50 a.m. 1.20 p.m. 2.35 p.m. 3.45 p.m. 4.55 p.m. | From Tung Lung Island 8.50 a.m. 10.00 a.m. 11.10 a.m. 12.25 p.m. 2.00 p.m. 3.10 p.m. 4.20 p.m. 5.40 p.m. |
| Vessel Number |
|---|
| A3273 A3473 |
Bản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Coral Sea Shipping Company Limited |
|---|---|
| Contact Number: | 2368 8885 (Hotline) |
| Boarding Location : | Sam Ka Tsuen Ferry Pier Tung Lung Chau Public Pier |
| Fare: | Passengers (fare per single trip)* Tung Lung Island residents: $0^ Non-Tung Lung Island residents (Including Elderly aged 65 or above and Disabled): $22.50 Child under 3 years old: Free Freight Animals (per head): $20.00 Bicycle: $20.00 * Passengers are required to purchase the return tickets together with the departure tickets. ^ Free of charge concession is offered to holders of Tung Lung Chau resident cards recognized by the licensee from 24 December 2022 to 30 November 2027 (both dates inclusive) |
| Timetable | |
| Service available on Saturdays, Sundays and Public Holidays Only | |
| Saturdays, Sundays and Public Holidays | |
| From Sam Ka Tsuen 8.20 a.m. 9.25 a.m. 10.40 a.m. 11.50 a.m. 1.20 p.m. 2.35 p.m. 3.45 p.m. 4.55 p.m. | From Tung Lung Island 8.50 a.m. 10.00 a.m. 11.10 a.m. 12.25 p.m. 2.00 p.m. 3.10 p.m. 4.20 p.m. 5.40 p.m. |
| Vessel Number | |
| A3273 A3473 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·