Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Sai Wan Ho - Sam Ka Tsuen
西灣河 - 三家村
- 2 bến
- Hai chiều
- about 10 minutes
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Coral Sea Ferry Service Company Limited
- Bến tàu
- Sai Wan Ho Ferry Pier at Tai Hong Street
- Sam Ka Tsuen Ferry Pier at Shung Shun Street
- Thời gian hành trình công bố
- about 10 minutes
- Số chuyến mỗi ngày
- Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen33Daily
- Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho33Daily
- Giá vé công bố
- Single Journey - Adult Fare (HK$)Daily 9Giá vé công bố ↓
- Giờ đến trực tiếp
- Chưa có nguồn dữ liệu trực tiếp được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Effective date : 6.7.2026 · Transport Department (Sở Vận tải)
Lên tàu ở đâu
Sai Wan Ho Ferry Pier at Tai Hong StreetSam Ka Tsuen Ferry Pier at Shung Shun Street
Sam Ka Tsuen Ferry Pier at Shung Shun StreetSai Wan Ho Ferry Pier at Tai Hong Street
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen
Daily33 chuyến
- 7.12 am
- 7.36 am
- 8.00 am
- 8.24 am
- 8.48 am
- 9.15 am
- 9.45 am
- 10.15 am
- 10.45 am
- 11.15 am
- 11.45 am
- 12.15 pm
- 12.45 pm
- 1.15 pm
- 1.45 pm
- 2.15 pm
- 2.45 pm
- 3.15 pm
- 3.45 pm
- 4.15 pm
- 4.45 pm
- 5.15 pm
- 5.45 pm
- 6.15 pm
- 6.45 pm
- 7.15 pm
- 7.45 pm
- 8.15 pm
- 8.45 pm
- 9.15 pm
- 9.45 pm
- 10.15 pm
- 10.45 pm
Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho
Daily33 chuyến
- 7.00 am
- 7.24 am
- 7.48 am
- 8.12 am
- 8.36 am
- 9.00 am
- 9.30 am
- 10.00am
- 10.30am
- 11.00 am
- 11.30 am
- 12.00 noon
- 12.30 pm
- 1.00 pm
- 1.30 pm
- 2.00 pm
- 2.30 pm
- 3.00 pm
- 3.30 pm
- 4.00 pm
- 4.30 pm
- 5.00 pm
- 5.30 pm
- 6.00 pm
- 6.30 pm
- 7.00 pm
- 7.30 pm
- 8.00 pm
- 8.30 pm
- 9.00 pm
- 9.30 pm
- 10.00 pm
- 10.30 pm
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức
Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Daily | |
| Single Journey - Adult | 9 |
| Single Journey - Child (under 12 years old / 90 cm tall or above) | 4.5 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 4.5 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 4.5 |
| Freight (per 60kg or 0.12 cubic metre) | 10 |
| Bicycle (per unit) | 5 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Giá vé công bốBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Passenger | Service Date | Fare (HK$) | Remark |
|---|---|---|---|
| Single Journey - Adult | Daily | 9 | |
| Single Journey - Child (under 12 years old / 90 cm tall or above) | Daily | 4.5 | |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | Daily | 4.5 | |
| Single Journey - Passenger with disabilities | Daily | 4.5 | |
| Freight (per 60kg or 0.12 cubic metre) | Daily | 10 | |
| Bicycle (per unit) | Daily | 5 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Lịch chạyBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Direction | Service Date | Service Hour | Remark |
|---|---|---|---|
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 7.12 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 7.36 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 8.00 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 8.24 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 8.48 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 9.15 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 9.45 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 10.15 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 10.45 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 11.15 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 11.45 am | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 12.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 12.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 1.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 1.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 2.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 2.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 3.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 3.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 4.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 4.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 5.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 5.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 6.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 6.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 7.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 7.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 8.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 8.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 9.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 9.45 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 10.15 pm | |
| Sai Wan Ho to Sam Ka Tsuen | Daily | 10.45 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 7.00 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 7.24 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 7.48 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 8.12 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 8.36 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 9.00 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 9.30 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 10.00am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 10.30am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 11.00 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 11.30 am | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 12.00 noon | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 12.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 1.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 1.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 2.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 2.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 3.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 3.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 4.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 4.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 5.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 5.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 6.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 6.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 7.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 7.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 8.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 8.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 9.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 9.30 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 10.00 pm | |
| Sam Ka Tsuen to Sai Wan Ho | Daily | 10.30 pm |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Coral Sea Ferry Service Company Limited |
|---|---|
| Boarding location: | Sai Wan Ho: Sai Wan Ho Ferry Pier at Tai Hong Street Sam Ka Tsuen: Sam Ka Tsuen Ferry Pier at Shung Shun Street |
| Journey time: | about 10 minutes |
| Fare(HK$) | |
| Single Journey | |
| Adult | 9 |
| Child (under 12 years old / 90 cm tall or above) | 4.5 |
| Passenger aged 65 or above | 4.5 |
| Passenger with disabilities | 4.5 |
| Freight (per 60kg or 0.12 cubic metre) | 10 |
| Bicycle (per unit) | 5 |
| Daily | |
| From Sam Ka Tsuen | From Sai Wan Ho |
| 7.00 a.m. | 7.12 a.m. |
| 7.24 a.m. | 7.36 a.m. |
| 7.48 a.m. | 8.00 a.m. |
| 8.12 a.m. | 8.24 a.m. |
| 8.36 a.m. | 8.48 a.m. |
| 9.00 a.m. | 9.15 a.m. |
| 9.30 a.m. | 9.45 a.m. |
| 10.00 a.m. | 10.15 a.m. |
| 10.30 a.m. | 10.45 a.m. |
| 11.00 a.m. | 11.15 a.m. |
| 11.30 a.m. | 11.45 a.m. |
| 12.00 p.m. | 12.15 p.m. |
| 12.30 p.m. | 12.45 p.m. |
| 1.00 p.m. | 1.15 p.m. |
| 1.30 p.m. | 1.45 p.m. |
| 2.00 p.m. | 2.15 p.m. |
| 2.30 p.m. | 2.45 p.m. |
| 3.00 p.m. | 3.15 p.m. |
| 3.30 p.m. | 3.45 p.m. |
| 4.00 p.m. | 4.15 p.m. |
| 4.30 p.m. | 4.45 p.m. |
| 5.00 p.m. | 5.15 p.m. |
| 5.30 p.m. | 5.45 p.m. |
| 6.00 p.m. | 6.15 p.m. |
| 6.30 p.m. | 6.45 p.m. |
| 7.00 p.m. | 7.15 p.m. |
| 7.30 p.m. | 7.45 p.m. |
| 8.00 p.m. | 8.15 p.m. |
| 8.30 p.m. | 8.45 p.m. |
| 9.00 p.m. | 9.15 p.m. |
| 9.30 p.m. | 9.45 p.m. |
| 10.00 p.m. | 10.15 p.m. |
| 10.30 p.m. | 10.45 p.m. |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·