Harbour
Tiếng Việt

Thời tiết và quan trắc

Hướng dẫn tuyến đầy đủ

Sai Wan Ho - Tung Lung Island

西灣河 - 東龍島

  • 3 bến
  • Hai chiều

Tóm tắt

Đơn vị vận hành
Blue Sea Ferry Company Ltd.Liên hệ · 2337 6568 (Hotline)
Bến tàu
  1. Shau Kei Wan Typhoon Shelter Landing No. 10
  2. Tung Lung Chau Public Pier
  3. Tung Lung Chau (North) Pier
3 bến · Hai chiều
Thời gian hành trình công bố
Không có trong nguồn đã xác minh.
Ngày chạy
  • Service available on Saturdays, Sundays and Public Holidays Only (Except Lunar New Year's Day and The second day of Lunar New Year)
  • Saturdays, Sundays and Public Holidays
Giá vé công bố
Fare per return journeyPassengers (fare per round trip)
Adult: $60
Tung Lung Island residents, Child aged 5 to 12: $40
Passengers (fare per single trip)
Passengers aged 65 or above and Disabled: $30
Passengers aged 60 to 64 (JoyYou Card holder): $30
Passengers from Tung Lung Island to Sai Wan Ho: $30
Others:
Animals (per head): $10
Freight:
Weight not over 10 kgs: Free
Every additional 10 kgs for weight over 10 kgs: $10
Giờ chạy và giá vé ↓
Giờ đến trực tiếp
Chưa có nguồn dữ liệu trực tiếp được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.

Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Transport Department (Sở Vận tải)

Lên tàu ở đâu

Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.

Giờ chạy và giá vé

Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.

Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.

Boarding Location :Shau Kei Wan Typhoon Shelter Landing No. 10
Tung Lung Chau Public Pier
Tung Lung Chau (North) Pier
Fare per return journeyPassengers (fare per round trip)
Adult: $60
Tung Lung Island residents, Child aged 5 to 12: $40
Passengers (fare per single trip)
Passengers aged 65 or above and Disabled: $30
Passengers aged 60 to 64 (JoyYou Card holder): $30
Passengers from Tung Lung Island to Sai Wan Ho: $30
Others:
Animals (per head): $10
Freight:
Weight not over 10 kgs: Free
Every additional 10 kgs for weight over 10 kgs: $10
Timetable
Service available on Saturdays, Sundays and Public Holidays Only (Except Lunar New Year's Day and The second day of Lunar New Year)
Saturdays, Sundays and Public Holidays
From Sai Wan Ho
9.00 a.m.
9.45 a.m.
10.30 a.m.
11.15 a.m.
12.00 noon
12.45 p.m.
1.30 p.m.
3.15 p.m.
4.45 p.m
From Tung Lung Island
9.45 a.m.
10.30 a.m.
11.15 a.m.
12.00 noon
12.45 p.m.
2.30 p.m.
4.00 p.m.
4.45 p.m.
5.30 p.m.
Vessel Number
A3573
A4003
A4033

Bản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức

Hồ sơ nguồn

Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.

Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
Operator:Blue Sea Ferry Company Ltd.
Contact Number:2337 6568 (Hotline)
Boarding Location :Shau Kei Wan Typhoon Shelter Landing No. 10
Tung Lung Chau Public Pier
Tung Lung Chau (North) Pier
Fare per return journeyPassengers (fare per round trip)
Adult: $60
Tung Lung Island residents, Child aged 5 to 12: $40
Passengers (fare per single trip)
Passengers aged 65 or above and Disabled: $30
Passengers aged 60 to 64 (JoyYou Card holder): $30
Passengers from Tung Lung Island to Sai Wan Ho: $30
Others:
Animals (per head): $10
Freight:
Weight not over 10 kgs: Free
Every additional 10 kgs for weight over 10 kgs: $10
Timetable
Service available on Saturdays, Sundays and Public Holidays Only (Except Lunar New Year's Day and The second day of Lunar New Year)
Saturdays, Sundays and Public Holidays
From Sai Wan Ho
9.00 a.m.
9.45 a.m.
10.30 a.m.
11.15 a.m.
12.00 noon
12.45 p.m.
1.30 p.m.
3.15 p.m.
4.45 p.m
From Tung Lung Island
9.45 a.m.
10.30 a.m.
11.15 a.m.
12.00 noon
12.45 p.m.
2.30 p.m.
4.00 p.m.
4.45 p.m.
5.30 p.m.
Vessel Number
A3573
A4003
A4033

Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·

Thông tin chính thức về địa điểm

Tìm tên địa điểm bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, hoặc danh mục bằng ngôn ngữ của bạn.