Harbour
Tiếng Việt

Thời tiết và quan trắc

Hướng dẫn tuyến đầy đủ

Ma Liu Shui - Tap Mun · Tuyến 7000014

馬料水 - 塔門

  • 7 bến
  • Hai chiều

Tóm tắt

Đơn vị vận hành
Tsui Wah Ferry Service (H.K.) Ltd.Liên hệ · 2272 2022 (Hotline)
Bến tàu
  1. Ma Liu Shui
  2. Sham Chung
  3. Lai Chi Chong
  4. Tap Mun
  5. Ko Lau Wan
  6. Chek Keng
  7. Wong Shek Pier
7 bến · Hai chiều
Thời gian hành trình công bố
Không có trong nguồn đã xác minh.
Ngày chạy
  • Mondays to Fridays
  • Saturdays, Sundays and Public Holidays
Giá vé công bố
Adult fare per tripMonday to Friday: $20
Saturdays, Sundays and Public Holidays: $30
Please click here for details of freight charge (Chinese version only).
Giờ chạy và giá vé ↓
Giờ đến trực tiếp
Chưa có nguồn dữ liệu trực tiếp được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.

Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Transport Department (Sở Vận tải)

Lên tàu ở đâu

Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.

Giờ chạy và giá vé

Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.

Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.

Boarding Location:Ma Liu Shui
Sham Chung
Lai Chi Chong
Tap Mun
Ko Lau Wan
Chek Keng
Wong Shek Pier
Adult fare per tripMonday to Friday: $20
Saturdays, Sundays and Public Holidays: $30
Please click here for details of freight charge (Chinese version only).
TimeTable
Mondays to Fridays
From
Ma Liu Shui
From
Sham Chung
From
Lai Chi Chong
From
Tap Mun
From
Ko Lau Wan
From
Chek Keng
From
Wong Shek Pier
8:30 am9:00 am9:15 am10:00 am10:05 am10:20 am10:35 am
12:25 pm11:55 am11:40 am11:10 am11:00 am10:45 am
(arrival time)
3:00 pm3:30 pm3:45pm4:20 pm4:25 pm4:40 pm4:55 pm
6:45 pm6:15 pm6:00 pm5:30 pm5:20 pm5:05 pm
(arrival time)
Saturdays, Sundays and Public Holidays
From
Ma Liu Shui
From
Sham Chung
From
Lai Chi Chong
From
Tap Mun
From
Ko Lau Wan
From
Chek Keng
From
Wong Shek Pier
8:30 am9:00 am9:15 am10:00 am10:05 am10:20 am10:35 am
12:25 pm11:55 am11:40 am11:10 am11:00 am10:45 am
(arrival time)
12:30 pm1:00 pm1:15pm1:45 pm
3:00 pm2:30 pm2:15 pm
(arrival time)
3:00 pm3:30 pm3:45pm4:20 pm4:25 pm4:40 pm4:55 pm
6:45 pm6:15 pm6:00 pm5:30 pm5:20 pm5:05 pm
(arrival time)
Vessel Number
A3493
A3853
A4863
A5503
A5613
A6103
A7663
A7863
A8563
A142735
A142794
A143551
A144612

Bản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức

Hồ sơ nguồn

Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.

Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
Operator:Tsui Wah Ferry Service (H.K.) Ltd.
Contact Number:2272 2022 (Hotline)
Boarding Location:Ma Liu Shui
Sham Chung
Lai Chi Chong
Tap Mun
Ko Lau Wan
Chek Keng
Wong Shek Pier
Adult fare per tripMonday to Friday: $20
Saturdays, Sundays and Public Holidays: $30
Please click here for details of freight charge (Chinese version only).
TimeTable
Mondays to Fridays
From
Ma Liu Shui
From
Sham Chung
From
Lai Chi Chong
From
Tap Mun
From
Ko Lau Wan
From
Chek Keng
From
Wong Shek Pier
8:30 am9:00 am9:15 am10:00 am10:05 am10:20 am10:35 am
12:25 pm11:55 am11:40 am11:10 am11:00 am10:45 am
(arrival time)
3:00 pm3:30 pm3:45pm4:20 pm4:25 pm4:40 pm4:55 pm
6:45 pm6:15 pm6:00 pm5:30 pm5:20 pm5:05 pm
(arrival time)
Saturdays, Sundays and Public Holidays
From
Ma Liu Shui
From
Sham Chung
From
Lai Chi Chong
From
Tap Mun
From
Ko Lau Wan
From
Chek Keng
From
Wong Shek Pier
8:30 am9:00 am9:15 am10:00 am10:05 am10:20 am10:35 am
12:25 pm11:55 am11:40 am11:10 am11:00 am10:45 am
(arrival time)
12:30 pm1:00 pm1:15pm1:45 pm
3:00 pm2:30 pm2:15 pm
(arrival time)
3:00 pm3:30 pm3:45pm4:20 pm4:25 pm4:40 pm4:55 pm
6:45 pm6:15 pm6:00 pm5:30 pm5:20 pm5:05 pm
(arrival time)
Vessel Number
A3493
A3853
A4863
A5503
A5613
A6103
A7663
A7863
A8563
A142735
A142794
A143551
A144612

Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·

Thông tin chính thức về địa điểm

Tìm tên địa điểm bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, hoặc danh mục bằng ngôn ngữ của bạn.