Harbour
Tìm địa điểm và tiện ích công cộng từ nguồn chính thức. Phạm vi được nêu rõ, nhưng không bao gồm tất cả.
Ngôn ngữ trang web · Tiếng Việt
Tìm tên địa điểm bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, hoặc danh mục bằng ngôn ngữ của bạn.
705 Địa điểm trên bản đồ · Hiển thị trên bản đồ →
- Ga đường sắtMTR Olympic Station-D3 Access港鐵奧運站-D3進出口Mass Transit Railway Olympic Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Olympic Station-E Access港鐵奧運站-E進出口Mass Transit Railway Olympic Station, Tai Kok Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station港鐵寶琳站Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station-A1 Access港鐵寶琳站-A1進出口Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station-A2 Access港鐵寶琳站-A2進出口Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station-B1 Access港鐵寶琳站-B1進出口Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station-B2 Access港鐵寶琳站-B2進出口Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station-B3 Access港鐵寶琳站-B3進出口Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Po Lam Station-C Access港鐵寶琳站-C進出口Mass Transit Railway Po Lam Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station港鐵太子站Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-A Access港鐵太子站-A進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-B1 Access港鐵太子站-B1進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-B2 Access港鐵太子站-B2進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-C1 Access港鐵太子站-C1進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-C2 Access港鐵太子站-C2進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-D Access港鐵太子站-D進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Prince Edward Station-E Access港鐵太子站-E進出口Mass Transit Railway Prince Edward Station, Mong Kok, KLN
- Ga đường sắtMTR Quarry Bay Station港鐵鰂魚涌站Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Quarry Bay Station-A Access港鐵鰂魚涌站-A進出口Mass Transit Railway Quarry Bay Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Quarry Bay Station-B Access港鐵鰂魚涌站-B進出口Mass Transit Railway Quarry Bay Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Quarry Bay Station-C Access港鐵鰂魚涌站-C進出口Mass Transit Railway Quarry Bay Station, North Point, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Wan Ho Station港鐵西灣河站Sai Wan Ho, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Wan Ho Station-A Access港鐵西灣河站-A進出口Mass Transit Railway Sai Wan Ho Station, Sai Wan Ho, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Wan Ho Station-B Access港鐵西灣河站-B進出口Mass Transit Railway Sai Wan Ho Station, Sai Wan Ho, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station港鐵西營盤站Fung Yat Building, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station-A1 Access港鐵西營盤站-A1進出口Mass Transit Railway Sai Ying Pun Station, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station-A2 Access港鐵西營盤站-A2進出口Mass Transit Railway Sai Ying Pun Station, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station-B1 Access港鐵西營盤站-B1進出口Mass Transit Railway Sai Ying Pun Station, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station-B2 Access港鐵西營盤站-B2進出口Mass Transit Railway Sai Ying Pun Station, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station-B3 Access港鐵西營盤站-B3進出口Mass Transit Railway Sai Ying Pun Station, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sai Ying Pun Station-C Access港鐵西營盤站-C進出口Mass Transit Railway Sai Ying Pun Station, Sai Ying Pun, HK
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Station港鐵沙田站Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Station-A1 Access港鐵沙田站-A1進出口Mass Transit Railway Sha Tin Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Station-A2 Access港鐵沙田站-A2進出口Mass Transit Railway Sha Tin Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Station-A3 Access港鐵沙田站-A3進出口Mass Transit Railway Sha Tin Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Station-A4 Access港鐵沙田站-A4進出口Mass Transit Railway Sha Tin Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Station-B Access港鐵沙田站-B進出口Mass Transit Railway Sha Tin Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Wai Station港鐵沙田圍站Mass Transit Railway Sha Tin Wai Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Wai Station-A Access港鐵沙田圍站-A進出口Mass Transit Railway Sha Tin Wai Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Wai Station-B Access港鐵沙田圍站-B進出口Mass Transit Railway Sha Tin Wai Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Wai Station-C Access港鐵沙田圍站-C進出口Mass Transit Railway Sha Tin Wai Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sha Tin Wai Station-D Access港鐵沙田圍站-D進出口Mass Transit Railway Sha Tin Wai Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station港鐵深水埗站Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-A1 Access港鐵深水埗站-A1進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-A2 Access港鐵深水埗站-A2進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-B1 Access港鐵深水埗站-B1進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-B2 Access港鐵深水埗站-B2進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-C1 Access港鐵深水埗站-C1進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-C2 Access港鐵深水埗站-C2進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-D1 Access港鐵深水埗站-D1進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Sham Shui Po Station-D2 Access港鐵深水埗站-D2進出口Mass Transit Railway Sham Shui Po Station, Sham Shui Po, KLN
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station港鐵筲箕灣站Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-A1 Access港鐵筲箕灣站-A1進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-A2 Access港鐵筲箕灣站-A2進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-A3 Access港鐵筲箕灣站-A3進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-B1 Access港鐵筲箕灣站-B1進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-B2 Access港鐵筲箕灣站-B2進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-B3 Access港鐵筲箕灣站-B3進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-C Access港鐵筲箕灣站-C進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-D1 Access港鐵筲箕灣站-D1進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shau Kei Wan Station-D2 Access港鐵筲箕灣站-D2進出口Mass Transit Railway Shau Kei Wan Station, Shau Kei Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Shek Kip Mei Station港鐵石硤尾站Shek Kip Mei, KLN
- Ga đường sắtMTR Shek Kip Mei Station Access港鐵石硤尾站進出口Mass Transit Railway Shek Kip Mei Station, Shek Kip Mei, KLN
- Ga đường sắtMTR Shek Kip Mei Station-A Access港鐵石硤尾站-A進出口Mass Transit Railway Shek Kip Mei Station, Shek Kip Mei, KLN
- Ga đường sắtMTR Shek Kip Mei Station-B1 Access港鐵石硤尾站-B1進出口Mass Transit Railway Shek Kip Mei Station, Shek Kip Mei, KLN
- Ga đường sắtMTR Shek Kip Mei Station-B2 Access港鐵石硤尾站-B2進出口Mass Transit Railway Shek Kip Mei Station, Shek Kip Mei, KLN
- Ga đường sắtMTR Shek Kip Mei Station-C Access港鐵石硤尾站-C進出口Mass Transit Railway Shek Kip Mei Station, Shek Kip Mei, KLN
- Ga đường sắtMTR Shek Mun Station港鐵石門站Mass Transit Railway Shek Mun Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Shek Mun Station-A Access港鐵石門站-A進出口Mass Transit Railway Shek Mun Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Shek Mun Station-B Access港鐵石門站-B進出口Mass Transit Railway Shek Mun Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Shek Mun Station-C Access港鐵石門站-C進出口Mass Transit Railway Shek Mun Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Shek Mun Station-D Access港鐵石門站-D進出口Mass Transit Railway Shek Mun Station, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station港鐵上水站Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-A1 Access港鐵上水站-A1進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-A2 Access港鐵上水站-A2進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-A3 Access港鐵上水站-A3進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-A4 Access港鐵上水站-A4進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-B1 Access港鐵上水站-B1進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-B2 Access港鐵上水站-B2進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-C Access港鐵上水站-C進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-D1 Access港鐵上水站-D1進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-D2 Access港鐵上水站-D2進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-D3 Access港鐵上水站-D3進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Shui Station-E Access港鐵上水站-E進出口Mass Transit Railway Sheung Shui Station, Sheung Shui, NT
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station港鐵上環站Sheung Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-A1 Access港鐵上環站-A1進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Sheung Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-A2 Access港鐵上環站-A2進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Sheung Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-B Access港鐵上環站-B進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Sheung Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-C Access港鐵上環站-C進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Sheung Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-D Access港鐵上環站-D進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Sheung Wan, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-E1 Access港鐵上環站-E1進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Central District, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-E2 Access港鐵上環站-E2進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Central District, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-E3 Access港鐵上環站-E3進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Central District, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-E4 Access港鐵上環站-E4進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Central District, HK
- Ga đường sắtMTR Sheung Wan Station-E5 Access港鐵上環站-E5進出口Mass Transit Railway Sheung Wan Station, Central District, HK
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station港鐵兆康站Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-A Access港鐵兆康站-A進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-B1 Access港鐵兆康站-B1進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-B2 Access港鐵兆康站-B2進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-C1 Access港鐵兆康站-C1進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-C2 Access港鐵兆康站-C2進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-C3 Access港鐵兆康站-C3進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-D Access港鐵兆康站-D進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-E Access港鐵兆康站-E進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR Siu Hong Station-F Access港鐵兆康站-F進出口Mass Transit Railway Siu Hong Station, Tuen Mun, NT
- Ga đường sắtMTR South Horizons Station港鐵海怡半島站Ap Lei Chau, HK
- Ga đường sắtMTR South Horizons Station-A Access港鐵海怡半島站-A進出口Mass Transit Railway South Horizons Station, Ap Lei Chau, HK
- Ga đường sắtMTR South Horizons Station-B Access港鐵海怡半島站-B進出口Mass Transit Railway South Horizons Station, Ap Lei Chau, HK
- Ga đường sắtMTR South Horizons Station-C Access港鐵海怡半島站-C進出口Mass Transit Railway South Horizons Station, Ap Lei Chau, HK
- Ga đường sắtMTR Sung Wong Toi Station港鐵宋皇臺站Kai Tak, KLN
- Ga đường sắtMTR Sung Wong Toi Station-A Access港鐵宋皇臺站-A進出口Mass Transit Railway Sung Wong Toi Station, Kai Tak, KLN
- Ga đường sắtMTR Sung Wong Toi Station-B1 Access港鐵宋皇臺站-B1進出口Mass Transit Railway Sung Wong Toi Station, Kowloon City, KLN
- Ga đường sắtMTR Sung Wong Toi Station-B2 Access港鐵宋皇臺站-B2進出口Mass Transit Railway Sung Wong Toi Station, Kowloon City, KLN
- Ga đường sắtMTR Sung Wong Toi Station-B3 Access港鐵宋皇臺站-B3進出口Mass Transit Railway Sung Wong Toi Station, Kowloon City, KLN
- Ga đường sắtMTR Sung Wong Toi Station-D Access港鐵宋皇臺站-D進出口Mass Transit Railway Sung Wong Toi Station, Kai Tak, KLN
- Ga đường sắtMTR Sunny Bay Station港鐵欣澳站Sunny Bay, Lantau Island, NT
- Ga đường sắtMTR Sunny Bay Station-A Access港鐵欣澳站-A進出口Mass Transit Railway Sunny Bay Station, Sunny Bay, Lantau Island, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station港鐵太古站Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-A1 Access港鐵太古站-A1進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-A2 Access港鐵太古站-A2進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-B Access港鐵太古站-B進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-C Access港鐵太古站-C進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-D1 Access港鐵太古站-D1進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-D2 Access港鐵太古站-D2進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-E1 Access港鐵太古站-E1進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-E2 Access港鐵太古站-E2進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Koo Station-E3 Access港鐵太古站-E3進出口Mass Transit Railway Tai Koo Station, Quarry Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tai Po Market Station港鐵大埔墟站Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Po Market Station-A1 Access港鐵大埔墟站-A1進出口Mass Transit Railway Tai Po Market Station, Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Po Market Station-A2 Access港鐵大埔墟站-A2進出口Mass Transit Railway Tai Po Market Station, Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Po Market Station-A3 Access港鐵大埔墟站-A3進出口Mass Transit Railway Tai Po Market Station, Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Po Market Station-B Access港鐵大埔墟站-B進出口Mass Transit Railway Tai Po Market Station, Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Shui Hang Station港鐵大水坑站Mass Transit Railway Tai Shui Hang Station, Ma On Shan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Shui Hang Station-A Access港鐵大水坑站-A進出口Mass Transit Railway Tai Shui Hang Station, Ma On Shan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Shui Hang Station-B Access港鐵大水坑站-B進出口Mass Transit Railway Tai Shui Hang Station, Ma On Shan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station港鐵大圍站Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-A Access港鐵大圍站-A進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-B Access港鐵大圍站-B進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-C Access港鐵大圍站-C進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-D Access港鐵大圍站-D進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-E Access港鐵大圍站-E進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-F Access港鐵大圍站-F進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-G Access港鐵大圍站-G進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wai Station-H Access港鐵大圍站-H進出口Mass Transit Railway Tai Wai Station, Tai Wai, Sha Tin, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Hau Station港鐵大窩口站Tsuen Wan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Hau Station Access港鐵大窩口站進出口Mass Transit Railway Tai Wo Hau Station, Tsuen Wan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Hau Station-A Access港鐵大窩口站-A進出口Mass Transit Railway Tai Wo Hau Station, Tsuen Wan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Hau Station-B Access港鐵大窩口站-B進出口Mass Transit Railway Tai Wo Hau Station, Tsuen Wan, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Station港鐵太和站Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Station-A Access港鐵太和站-A進出口Mass Transit Railway Tai Wo Station, Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tai Wo Station-B Access港鐵太和站-B進出口Mass Transit Railway Tai Wo Station, Tai Po, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Hau Station港鐵天后站Causeway Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tin Hau Station-A1 Access港鐵天后站-A1進出口Mass Transit Railway Tin Hau Station, Causeway Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tin Hau Station-A2 Access港鐵天后站-A2進出口Mass Transit Railway Tin Hau Station, Causeway Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tin Hau Station-B Access港鐵天后站-B進出口Mass Transit Railway Tin Hau Station, Causeway Bay, HK
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station港鐵天水圍站Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-A Access港鐵天水圍站-A進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-B Access港鐵天水圍站-B進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-C Access港鐵天水圍站-C進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-D Access港鐵天水圍站-D進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-E1 Access港鐵天水圍站-E1進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-E2 Access港鐵天水圍站-E2進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tin Shui Wai Station-E3 Access港鐵天水圍站-E3進出口Mass Transit Railway Tin Shui Wai Station, Tin Shui Wai, NT
- Ga đường sắtMTR Tiu Keng Leng Station港鐵調景嶺站Mass Transit Railway Tiu Keng Leng Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tiu Keng Leng Station-A1 Access港鐵調景嶺站-A1進出口Mass Transit Railway Tiu Keng Leng Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tiu Keng Leng Station-A2 Access港鐵調景嶺站-A2進出口Mass Transit Railway Tiu Keng Leng Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tiu Keng Leng Station-B Access港鐵調景嶺站-B進出口Mass Transit Railway Tiu Keng Leng Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR To Kwa Wan Station港鐵土瓜灣站To Kwa Wan, KLN
- Ga đường sắtMTR To Kwa Wan Station-A Access港鐵土瓜灣站-A進出口Mass Transit Railway To Kwa Wan Station, To Kwa Wan, KLN
- Ga đường sắtMTR To Kwa Wan Station-B Access港鐵土瓜灣站-B進出口Mass Transit Railway To Kwa Wan Station, To Kwa Wan, KLN
- Ga đường sắtMTR To Kwa Wan Station-C Access港鐵土瓜灣站-C進出口Mass Transit Railway To Kwa Wan Station, To Kwa Wan, KLN
- Ga đường sắtMTR To Kwa Wan Station-D Access港鐵土瓜灣站-D進出口Mass Transit Railway To Kwa Wan Station, To Kwa Wan, KLN
- Ga đường sắtMTR Tseung Kwan O Station港鐵將軍澳站Aster Diamond, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tseung Kwan O Station-A1 Access港鐵將軍澳站-A1進出口Mass Transit Railway Tseung Kwan O Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tseung Kwan O Station-A2 Access港鐵將軍澳站-A2進出口Mass Transit Railway Tseung Kwan O Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tseung Kwan O Station-B1 Access港鐵將軍澳站-B1進出口Mass Transit Railway Tseung Kwan O Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tseung Kwan O Station-B2 Access港鐵將軍澳站-B2進出口Mass Transit Railway Tseung Kwan O Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tseung Kwan O Station-C Access港鐵將軍澳站-C進出口Mass Transit Railway Tseung Kwan O Station, Tseung Kwan O, NT
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station港鐵尖沙咀站Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-A1 Access港鐵尖沙咀站-A1進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-A2 Access港鐵尖沙咀站-A2進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-B1 Access港鐵尖沙咀站-B1進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-B2 Access港鐵尖沙咀站-B2進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-C1 Access港鐵尖沙咀站-C1進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-C2 Access港鐵尖沙咀站-C2進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-D1 Access港鐵尖沙咀站-D1進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-D2 Access港鐵尖沙咀站-D2進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-D3 Access港鐵尖沙咀站-D3進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-E Access港鐵尖沙咀站-E進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-H Access港鐵尖沙咀站-H進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsim Sha Tsui Station-R Access港鐵尖沙咀站-R進出口Mass Transit Railway Tsim Sha Tsui Station, Tsim Sha Tsui, KLN
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station港鐵青衣站Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station-A1 Access港鐵青衣站-A1進出口Mass Transit Railway Tsing Yi Station, Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station-A2 Access港鐵青衣站-A2進出口Mass Transit Railway Tsing Yi Station, Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station-B Access港鐵青衣站-B進出口Mass Transit Railway Tsing Yi Station, Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station-C Access港鐵青衣站-C進出口Mass Transit Railway Tsing Yi Station, Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station-F Access港鐵青衣站-F進出口Mass Transit Railway Tsing Yi Station, Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsing Yi Station-G Access港鐵青衣站-G進出口Mass Transit Railway Tsing Yi Station, Tsing Yi, NT
- Ga đường sắtMTR Tsuen Wan Station港鐵荃灣站Mass Transit Railway Tsuen Wan Station, Tsuen Wan, NT
- Ga đường sắtMTR Tsuen Wan Station-A Access港鐵荃灣站-A進出口Mass Transit Railway Tsuen Wan Station, Tsuen Wan, NT
Nguồn và dữ liệu
Các vị trí được công bố chính thức. Dữ liệu tại thời điểm ghi nhận này không xác nhận tình trạng mở cửa, khả năng tiếp cận hay dịch vụ hiện có.
Phạm vi dựa trên các bộ dữ liệu chính thức được liệt kê; đây không phải danh bạ đầy đủ của mọi doanh nghiệp hoặc dịch vụ.
Các cơ sở thương mại chưa được đưa vào danh bạ này.
Dữ liệu tại thời điểm ghi nhận · 2026-10-14
Nguồn và dữ liệu →