Núi và đèo Hồng Kông
Tên chính thức và điểm tham chiếu, kèm độ cao có nguồn khi có sẵn.
Cao độ của điểm trong phạm vi 60 m từ mốc địa danh, theo Hong Kong Principal Datum (HKPD). Ghép vị trí không xác nhận độ cao đỉnh núi.
Khoảng cách đường thẳng đến đoạn đường mòn gần nhất, không phải quãng đường đi bộ hay lối lên đỉnh đã xác nhận.
Núi và đồi · 315
Núi và đồi
Au Kung Shan
歐公山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 37 m
- Quận
- Tai Po
Ping Chau Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Au Pui Leng
坳背嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 131 m
- Quận
- North
Lai Chi Wo Nature Trail ≈ 2,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Beacon Hill
筆架山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 457 m
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock War Relics Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Bennet's Hill
班納山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 214 m
- Quận
- Southern
Aberdeen Nature Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Black Hill
五桂山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 304 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Boa Vista
野豬徑
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 260 m
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 6 ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Braemar Hill
寶馬山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Eastern
Quarry Bay Jogging Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Brick Hill
南朗山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 284 m
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 4 ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Bridge Hill
蓮花井山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 256 m
- Quận
- Southern
Tai Tam Country Park (Tai Tam Tuk Reservoir) Accessible Route ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Buffalo Hill
水牛山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 607 m
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Butterfly Hill
蝴蝶山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 67 m
- Quận
- Islands
Hong Kong Olympic Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →
Minghong · CC BY-SA 4.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Castle Peak
青山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 583 m
- Quận
- Tuen Mun
MacLehose Trail 10 ≈ 2,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cat Hill
雷公坑
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 1,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cham Tin Shan
枕田山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 411 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Che Pau Teng
斜炮頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 177 m
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Chek Ma Tau
赤馬頭
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cheung Lin Shan
長連山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 344 m
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cheung Ngam Teng
長岩頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 2 ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cheung Pai Tun
長牌墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 125 m
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cheung Shan
長山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 167 m
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cheung Shan
長山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Pak Tam Chung Family Walk ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cheung Shan
象山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 449 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 4 ≈ 1,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Chiu Keng Wan Shan
照鏡環山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 247 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Chong Tsin Leng
倉前嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 34 m
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Chung Hom Shan
舂坎山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 133 m
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Chung Sha Teng
涌沙頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Chung Wan Teng
涌灣頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 1,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cloudy Hill
九龍坑山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 440 m
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 8 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Cove Hill
狗肚山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 399 m
- Quận
- Sha Tin
Tai Po Kau Yellow Walk ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Crow's Nest
Crow's Nest
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sham Shui Po
Eagle's Nest Nature Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Crown Point
Crown Point
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 5 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
D'Aguilar Peak
鶴咀山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 325 m
- Quận
- Southern
Dragon's Back ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Devil's Peak
炮台山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 222 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Dragon's Back
龍脊
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Dragon's Back ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Duckling Hill
鴨仔山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Dukes Hill
獅地山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Eagle's Nest
尖山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Eagle's Nest Nature Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fa Shan
花山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 209 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fan Kei Tok
芬箕托
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 369 m
- Quận
- North
Wu Kau Tang Country Trail ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fan Lau Teng
分流頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 7 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fu Kong Shan
虎崗山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 1 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fu Yung Pit
芙蓉別
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 4 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fuk Tsuen Shan
福全山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 96 m
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 2,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Fung Wong Wat Teng
鳳凰笏頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Golden Hill
金山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 369 m
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 6 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Grassy Hill
草山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 647 m
- Quận
- Tsuen Wan
MacLehose Trail 7 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ha Yeung Shan
下洋山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hak Shan Teng
黑山頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Sharp Island Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hammer Hill
斧山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wong Tai Sin
MacLehose Trail 5 ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hebe Hill
尖風山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 346 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hebe Knoll
Hebe Knoll
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 122 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 1,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
High Hill
犀牛望月
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 164 m
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 2,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
High Junk Peak
釣魚翁
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 344 m
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →
Minghong · CC BY-SA 3.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
High West
西高山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 493 m
Peak Trail (High West Section) ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ho Hok Shan
蠔殼山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 149 m
- Quận
- Yuen Long
Tai Lam Chung Country Trail ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hok Ngam Teng
鶴岩頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Ping Chau Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hsien Ku Fung
仙姑峰
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 511 m
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 10 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hung Fa Chai
紅花寨
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Robin's Nest Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Hung Fa Leng
紅花嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 2,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Jardine's Lookout
渣甸山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Eastern
Wilson Trail 2 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kai Kung Leng
雞公嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 122 m
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kai Kung Shan
雞公山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 399 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 3 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kai Kung Shan
雞公山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 194 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 7 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kai Ma Tung
雞麻峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 207 m
- Quận
- Tai Po
Lai Chi Chong Geosite ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kam Kui Shek Teng
蠄蟝石頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 178 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 2 ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kau Keng Shan
九逕山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tuen Mun
Fu Tei Country Trail ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kau Nga Ling
狗牙嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 539 m
- Quận
- Islands
Shek Pik Country Trail ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kei Lak Tsai
箕勒仔
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 256 m
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 1,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kei Tau Kok Teng
企頭角頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 2,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Keung Shan
羗山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 459 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 5 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ko Pang Teng
高棚頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ko Po Shan
高埔山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ko Tei Teng
高地頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kong A Leng
缸瓦嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 33 m
- Quận
- Yuen Long
Tai Lam Chung Country Trail ≈ 2,1 km
Hồ sơ núi →
方畢可 · CC0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Kowloon Peak
飛鵝山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 602 m
- Quận
- Wong Tai Sin
Wilson Trail 4 ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kwai Au Shan
葵坳山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 312 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kwai Shan
龜山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Tai Tam Country Park (Tai Tam Tuk Reservoir) Accessible Route ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kwai Tau Leng
龜頭嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 486 m
- Quận
- North
Nam Chung Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kwun Yam Shan
觀音山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 8 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kwun Yam Shan
觀音山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 552 m
- Quận
- Yuen Long
Tai To Yan Country Trail ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Kwun Yam Shan
觀音山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 434 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 5 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lai Pek Shan
犁壁山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 550 m
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 9 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lai Pik Shan
犁壁山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 263 m
- Quận
- Tsuen Wan
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 3,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lamb Hill
馬頭嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 2,3 km
Hồ sơ núi →
Nhk9 · CC BY-SA 4.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Lantau Peak
鳳凰山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 934 m
- Quận
- Islands
Ngong Ping Trail (Lantau Peak Section) ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lau Fa Tung
榴花峒
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lin Fa Shan
蓮花山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 766 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 2 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lin Fa Shan
蓮花山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tsuen Wan
Twisk To Shek Lung Kung ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ling Wui Shan
靈會山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 490 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 5 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →
Wikipedia user -Wpcpey · CC BY 3.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Lion Rock
獅子山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 495 m
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock Historic Walk ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Fu Kei Shek
老虎騎石
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 255 m
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Fu Shan
老虎山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Fu Shek Teng
老虎石頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Lai Chi Wo Nature Trail ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Fu Tau
老虎頭
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 465 m
- Quận
- Islands
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Tei Tun
螺地墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 255 m
- Quận
- Sai Kung
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Tsai Shek
爐仔石
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 161 m
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lo Yan Shan
老人山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 303 m
- Quận
- Islands
Chi Ma Wan Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Long Hill
東心淇山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 165 m
- Quận
- Tai Po
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lui Ta Shek
雷打石
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 379 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 3 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Luk Chau Shan
鹿巢山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 414 m
- Quận
- Sha Tin
Ma On Shan Country Trail ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Luk Keng Shan
鹿頸山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 165 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 9 ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Luk Wu Tung
鹿湖峒
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lung Fu Shan
龍虎山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
Peak Trail (Pinewood Battery Section) ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Lung Shan
龍山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 360 m
- Quận
- North
Lau Shui Heung Country Trail ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →
LN9267 · CC BY-SA 4.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Ma On Shan
馬鞍山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 702 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 4 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ma Pau Ling
麻包嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Yuen Long
Tai Lam Country Park (Tsing Tam Upper Irrigation Reservoir) Acc Rt ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ma Tau Fung
馬頭峰
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mai Fan Teng
米粉頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Man Tau Tun
饅頭墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 413 m
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock Historic Walk ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mau Wu Shan
茅湖山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 233 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Middle Hill
象山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 585 m
- Quận
- Wong Tai Sin
Wilson Trail 4 ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Miu Tsai Tun
廟仔墩
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mount Butler
畢拿山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 435 m
- Quận
- Eastern
Tai Tam To Tai Koo (Jardine's Lookout Section) ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mount Cameron
金馬倫山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 438 m
- Quận
- Wan Chai
Hong Kong Trail 4 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mount Collinson
歌連臣山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 348 m
- Quận
- Southern
Dragon's Back ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mount Hallowes
担柴山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 372 m
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mount Newland
觀音峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 303 m
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Mount Nicholson
聶高信山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wan Chai
Hong Kong Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →
Raphaelmak · CC BY-SA 3.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Mount Parker
柏架山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 532 m
- Quận
- Eastern
Hong Kong Trail 6 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Muk Fat Teng
木筏頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 2,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Muk Yue Shan
木魚山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 479 m
- Quận
- Islands
Ngong Ping Trail (Village Section) ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Nam Fung Shan
南風山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Nam Shan
南山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Wilson Trail 9 ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →
LUFC · CC BY-SA 3.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Needle Hill
針山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 532 m
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 7 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Nei Lak Shan
彌勒山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 751 m
- Quận
- Islands
Ngong Ping Trail (Nei Lak Shan Section) ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ng Kwu Leng
五鼓嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tsuen Wan
Yuen Tun Country Trail ≈ 2,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Nga Ying Shan
牙鷹山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 374 m
- Quận
- Islands
Keung Shan Country Trail ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngam Tau
岩頭
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 150 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngam Tau Shan
岩頭山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 451 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 3 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngau Au Shan
牛坳山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngau Shi Shan
牛屎山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 84 m
- Quận
- North
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 2,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngau Shi Wu Shan
牛屎湖山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Double Haven Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngau Wu Tun
牛湖墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 263 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 2 ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngau Yee Shek Shan
牛耳石山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 425 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 3 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngong Tong Shan
昂堂山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 281 m
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 7 ≈ 1,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ngor Kai Teng
鵝髻頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Obelisk Hill
石碑山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 164 m
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 7 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pai Ngak Shan
牌額山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 409 m
- Quận
- Tai Po
Luk Wu Country Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pai Tau Tun
擺頭墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 204 m
- Quận
- Sai Kung
Pak Tam Chung To Biu Tsim Kok Hiking Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak A Teng
北丫頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 179 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak Fu Shan
白虎山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 98 m
- Quận
- North
Lin Ma Hang Country Trail ≈ 2,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak Fu Shan
白虎山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 156 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak Hok Shan
白鶴山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak Kok Shan
白角山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 205 m
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 2,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak Tai To Yan
北大刀屻
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 480 m
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pak Wan Teng
北灣頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tsuen Wan
Yuen Tun Country Trail ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pan Pui Teng
攀背頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 235 m
- Quận
- North
Lai Chi Wo Nature Trail ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →
Nhk9 · CC BY-SA 4.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Pat Sin Leng
八仙嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 9 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ping Fung Shan
屏風山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Wilson Trail 9 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ping Pai
平排
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 182 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Ping Tok Hang Shan
平托坑山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Lung Ha Wan Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Piper's Hill
琵琶山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sham Shui Po
Eagle's Nest Nature Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Po Keng Teng
寶鏡頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 127 m
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Po Leng
蒲嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pok To Yan
萡刀屻
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 529 m
- Quận
- Islands
Wong Lung Hang Country Trail ≈ 1,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Por Kai Shan
婆髻山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 482 m
- Quận
- Islands
Hong Kong Olympic Trail ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Por Lo Shan
菠蘿山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tuen Mun
MacLehose Trail 10 ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pottinger Peak
砵甸乍山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Eastern
Pottinger Peak Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Princess Hill
公主山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Nam Chung Country Trail ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Pyramid Hill
大金鐘
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 536 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Queen's Hill
皇后山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Razor Hill
鷓鴣山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 432 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 1,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Red Hill
白筆山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 7 ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Red Incense Burner Summit
紅香爐峰
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 228 m
- Quận
- Eastern
Quarry Bay Jogging Trail ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Robin's Nest
紅花嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 492 m
- Quận
- North
Lin Ma Hang Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sai Wan Shan
西灣山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 314 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 2 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sam Mun Shan
三門山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sam Mun Tun
三門墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 104 m
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
San Sin Tseng Shan
神仙井山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 217 m
- Quận
- Sai Kung
Sharp Island Country Trail ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Scenic Hill
觀景山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 77 m
- Quận
- Islands
Wong Lung Hang Country Trail ≈ 2,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sham Hang Lek
深坑瀝
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 7 ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shan Tong
山塘
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Nam Chung Country Trail ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →
Chingleung · Public domain · Bản ghi nguồn chính thức ↗ Núi và đồi
Sharp Peak
蚺蛇尖
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 468 m
- Quận
- Sai Kung
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
She Wan Shan
蛇灣山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 124 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Lung Kung
石龍拱
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 474 m
- Quận
- Tsuen Wan
Twisk To Shek Lung Kung ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Mun Shan
石門山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 179 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 9 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Nga Shan
石芽山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Nga Tau
石芽頭
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 245 m
- Quận
- North
Lai Chi Wo Nature Trail ≈ 1,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Nga Tau
石芽頭
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Nga Tau
石芽頭
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 180 m
- Quận
- Tai Po
Lai Chi Chong Geosite ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek O Peak
打爛埕頂山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 284 m
- Quận
- Southern
Dragon's Back ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Sze Shan
石獅山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Wong Lung Hang Country Trail ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shek Uk Shan
石屋山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 481 m
- Quận
- Tai Po
Cheung Sheung Country Trail ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sheung Yeung Shan
上洋山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 260 m
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shouson Hill
壽臣山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 148 m
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 4 ≈ 1,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shui Chuen O
水泉澳
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 372 m
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock Historic Walk ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shui Keng Teng
水徑頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 1,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Shun Yeung Fung
純陽峰
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 9 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Siu A Chau Shan
小鴉洲山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 119 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 9 ≈ 2,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Siu Ma Shan
小馬山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wan Chai
Wilson Trail 2 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Smugglers' Ridge
孖指徑
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Wilson Trail 6 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Stag Hill
貓嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 2,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Stone Hill
馬坑山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 268 m
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →
Minghong · CC BY-SA 4.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Sunset Peak
大東山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 869 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 2 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sze Fong Shan
四方山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 784 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 8 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sze Shan
獅山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 322 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 6 ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sze Tei
獅地
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 132 m
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Sze Tsz Tau Shan
獅子頭山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 493 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Cham Koi
大枕蓋
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 408 m
- Quận
- Sai Kung
Luk Wu Country Trail ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Che Leng Tun
大輋嶺墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 235 m
- Quận
- Sai Kung
Pak Tam Country Trail ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Che Tung
大輋峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 303 m
- Quận
- Islands
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Hom Sham
大磡森
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 5 ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Hom Tuk
大砍篤
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Leng
大嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 210 m
- Quận
- Sai Kung
Sharp Island Country Trail ≈ 2,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Leng Pei
大嶺皮
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 170 m
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Leng Tau
大嶺頭
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 69 m
- Quận
- Tsuen Wan
Yuen Tun Country Trail ≈ 3,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Leng Tun
大嶺墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 146 m
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Leng Tung
大嶺峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 291 m
- Quận
- Sai Kung
Lung Ha Wan Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Ling
大嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Yuen Long
Tai Lam Country Park (Tsing Tam Upper Irrigation Reservoir) Acc Rt ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →
Minghong · CC BY-SA 3.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Tai Mo Shan
大帽山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 957 m
- Quận
- Tsuen Wan
MacLehose Trail 8 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Mun Shan
大蚊山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 370 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 2 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Ngam Teng
大岩頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 86 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai She Teng
大蛇頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 278 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Sheung Tok
大上托
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 399 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Tam Mound
大潭崗
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 129 m
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 6 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →
Minghong · CC BY-SA 4.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Tai To Yan
大刀屻
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 566 m
- Quận
- Tai Po
Tai To Yan Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Tun
太墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 317 m
- Quận
- Sai Kung
Pak Tam Chung Family Walk ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Tung
大峒
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tai Yue Ngam Teng
睇魚岩頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 233 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 2 ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tate's Cairn
大老山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 577 m
- Quận
- Sha Tin
Wilson Trail 4 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tate's Ridge
Tate's Ridge
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wong Tai Sin
MacLehose Trail 5 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Temple Hill
慈雲山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 5 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
The Hunch Backs
牛押山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 677 m
- Quận
- Tai Po
Shui Long Wo To Tai Shui Tseng ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
The Twins
孖崗山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tin Ha Shan
田下山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 273 m
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tin Mei Shan
田尾山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 366 m
- Quận
- Sai Kung
Luk Wu Country Trail ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tit Chi Shan
鐵矢山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Shui Long Wo To Tai Shui Tseng ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tiu Shau Ngam
吊手岩
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Ma On Shan Family Walk ≈ 0,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tiu Tang Lung
吊燈籠
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 416 m
- Quận
- North
Double Haven Country Trail ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
To Hang Tung
桃坑峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 344 m
- Quận
- Tuen Mun
Yuen Tun Country Trail ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tsang Pang Kok Teng
罾棚角頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 141 m
- Quận
- Sai Kung
High Island Geo Trail - Biu Tsim Kok Section ≈ 1,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tsim Fung Shan
尖峰山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 6 ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tsim Kong Tung
尖光峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 229 m
- Quận
- North
Wu Kau Tang Country Trail ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tsim Mei Fung
尖尾峰
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tsung Shan
松山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 2,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tuk Ngu Shan
獨孤山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 212 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 1 ≈ 0,3 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tung Shan
東山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 544 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tung Wan Shan
東灣山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 298 m
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 2 ≈ 2,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Tung Yeung Shan
東洋山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Turret Hill
女婆山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 399 m
- Quận
- Sha Tin
Ma On Shan Country Trail ≈ 2,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Unicorn Ridge
雞胸山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 5 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →
Daniel Case · CC BY-SA 3.0 · Bản ghi nguồn chính thức ↗ · Núi và đồi
Victoria Peak
扯旗山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 552 m
Peak Trail (Pinewood Battery Section) ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Violet Hill
紫羅蘭山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 433 m
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wa Mei Shan
畫眉山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 391 m
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 3 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wai Kap Shek Leng
桅夾石嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 281 m
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 3 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wan Cham Shan
雲枕山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Hong Kong Trail 8 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wang Leng
橫嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 311 m
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wang Leng
橫嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 32 m
- Quận
- North
Hok Tau Country Trail ≈ 1,4 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wang Tau Tun
橫頭墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 232 m
- Quận
- Sai Kung
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
West Buffalo Hill
黃牛山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 604 m
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wo Keng Shan
禾徑山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 297 m
- Quận
- North
Lin Ma Hang Country Trail ≈ 1,5 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wo Liu Tun
禾寮墩
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 324 m
- Quận
- Islands
Wong Lung Hang Country Trail ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Fong Shan
黃幌山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 120 m
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 1,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Kok Teng
王角頂
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Kat O Heritage Trail ≈ 1,7 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Kong Shan
黃崗山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Lau Shui Heung Country Trail ≈ 2,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Mau Hang Shan
黃茅坑山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Lin Ma Hang Country Trail ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Tei Tung
黃地峒
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 154 m
- Quận
- Tai Po
Cheung Sheung Country Trail ≈ 1,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Wan Pak Teng
往灣北頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 154 m
- Quận
- North
Double Haven Country Trail ≈ 2,8 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wong Wan Sai Teng
往灣西頂
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 138 m
- Quận
- North
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Wu Tip Shan
蝴蝶山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 2,1 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yi Leng
二嶺
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 205 m
- Quận
- Sai Kung
Sharp Island Country Trail ≈ 2,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yi Tung Shan
二東山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 749 m
- Quận
- Islands
Lantau Trail 2 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yuen Shan
園山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Yuen Long
Tai Lam Chung Country Trail ≈ 2,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yuen Tau Shan
圓頭山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 375 m
- Quận
- Yuen Long
Fu Tei Country Trail ≈ 2,9 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yuen Tuen Shan
元墩山
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Robin's Nest Country Trail ≈ 1,0 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yuk Kwai Shan
玉桂山
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 196 m
- Quận
- Southern
Aberdeen Country Park (Aberdeen Upper Reservoir) Accessible Route ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Núi và đồi
Yuk Sau Fung
玉秀峰
- Cao độ điểm trên bản đồ · HKPD
- 288 m
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 8 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →
Đèo · 61
Đèo
Ah Kung Au
亞公坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Lai Chi Wo Nature Trail ≈ 2,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Au Mun
坳門
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Cheung Sheung Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Buffalo Pass
打瀉油坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 4 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Cha Liu Au
茶寮坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 1,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Chai Wan Au
柴灣坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Eastern
Hong Kong Trail 8 ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Chui Tung Au
吹筒坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
MacLehose Trail 2 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Fan Shui Au
分水坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 5 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Đèo
Heung Chung Au
響鐘坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 7 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Đèo
Hung Shek Mun Au
紅石門坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Jardine's Corner
觀龍角
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
Pok Fu Lam Tree Walk ≈ 0,5 km
Hồ sơ núi →Đèo
Kan Tau Au
根頭坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 7 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Kat Tsai Shan Au
桔仔山坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Lau Shui Heung Country Trail ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Đèo
Kowloon Pass
九龍坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock Historic Walk ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Lan Lo Au
攔路坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Tai Tan Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Lead Mine Pass
鉛鑛坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Wilson Trail 7 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Magazine Gap
馬己仙峽
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
Aberdeen Reservoirs Walk ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Đèo
Middle Gap
中峽
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wan Chai
Hong Kong Trail 4 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Miu Keng
廟徑
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Lin Ma Hang Country Trail ≈ 1,9 km
Hồ sơ núi →Đèo
Mong To Au
望渡坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Nam She Au
蚺蛇坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Tai Long Wan Hiking Trail ≈ 0,9 km
Hồ sơ núi →Đèo
Ngau Au
牛坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Pat Sin Leng Nature Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Pak Kung Au
伯公坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
Wilson Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Đèo
Pak Kung Au
伯公坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
South Lantau Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Ping Teng Au
平頂坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Nam Chung Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Po Leng Au
蒲嶺坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Tai To Yan Country Trail ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Đèo
Pottinger Gap
馬塘坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Pottinger Peak Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Pui O Au
貝澳坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 12 ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Quarry Gap
大風坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Eastern
Tai Tam To Tai Koo (Tai Tam Reservoir Section) ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Sam Pak Au
三白坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tsuen Wan
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 2,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Sha Tin Pass
沙田坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock Historic Walk ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Shan Mei Au
山尾坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Double Haven Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
She Shek Au
蛇石坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
Lai Chi Chong Geosite ≈ 1,2 km
Hồ sơ núi →Đèo
Shek Nga Pui
石芽背
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Sheung Tung Au
雙東坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 2 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Smugglers' Pass
走私坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Wilson Trail 6 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tai Fung Au
大風坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lantau Trail 4 ≈ 0,2 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tai Long Au
大浪坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Tai Po
MacLehose Trail 2 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tai Miu Au
大廟坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tai Tam Gap
大潭峽
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Eastern
Dragon's Back ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tate's Pass
大老坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wong Tai Sin
Wilson Trail 4 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tin Ha Au
田下坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sai Kung
High Junk Peak Country Trail ≈ 0,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tiu Tso Ngam
吊草岩
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
Lion Rock War Relics Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tsim Kong Tung Au
尖光峒坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Wu Kau Tang Country Trail ≈ 1,6 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tsin Shui Wan Au
淺水灣坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Wilson Trail 1 ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Tung Fung Au
東風坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Lin Ma Hang Country Trail ≈ 2,5 km
Hồ sơ núi →Đèo
Turret Pass
女婆坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Sha Tin
MacLehose Trail 4 ≈ 1,8 km
Hồ sơ núi →Đèo
Victoria Gap
爐峰峽
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
Pok Fu Lam Tree Walk ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Wan Chai Gap
灣仔峽
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wan Chai
Aberdeen Tree Walk ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Wang Leng Au
橫嶺坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- North
Plover Cove Reservoir Country Trail ≈ 0,0 km
Hồ sơ núi →Đèo
Windy Gap
大風坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Southern
Dragon's Back ≈ 0,7 km
Hồ sơ núi →Đèo
Wo Sheung Au
禾上坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Hong Kong Olympic Trail ≈ 0,4 km
Hồ sơ núi →Đèo
Wong Nai Chung Gap
黃泥涌峽
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Wan Chai
Hong Kong Trail 4 ≈ 0,1 km
Hồ sơ núi →Đèo
Yi Pak Au
二白坳
- Cao độ điểm trên bản đồ
- Chưa xác minh độ cao
- Quận
- Islands
Lo Fu Tau Country Trail ≈ 1,1 km
Hồ sơ núi →
Nguồn và dữ liệu
Các điểm này định vị địa hình có tên, không nhất thiết là đỉnh núi hay lối vào đường mòn. Các tuyến gần đó chưa được xác nhận nối tới đỉnh.
Lands Department · CSDI · Place Name ↗Lands Department · CSDI · 1:50,000 ↗Nguồn và dữ liệu: © HKSAR Government · Lands Department · CSDI · Bản chụp dữ liệu đã công bố · 2026-10-15