Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Peng Chau - Mui Wo
坪洲 - 梅窩
- 2 bến
- Một chiều
- Giờ đến trực tiếp
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Sun Ferry Services Company Ltd.
- Bến tàu
- Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street
- Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island
- Thời gian hành trình công bố
- Không có trong nguồn đã xác minh.
- Số chuyến mỗi ngày
- Chueung Chau to Mui Wo1Daily
- Mui Wo to Peng Chau10Daily
- Peng Chau to Mui Wo10Daily
- Mui Wo to Cheung Chau5Daily
- Chi Ma Wan to Mui Wo6Daily
- Mui Wo to Chi Ma Wan5Daily
- Cheung Chau to Mui Wo3Daily
2 tuyến khác trong lịch trình này
- Cheung Chau to Chi Ma Wan6Daily
- Chi Ma Wan to Cheung Chau5Daily
- Giá vé công bố
- Xem giá vé áp dụng tại đơn vị vận hành. Giờ chạy & giá vé chính thức
- Giờ đến trực tiếp
- Tuyến này có giờ đến dự kiến ↓
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Effective date : 10.8.2026 · Transport Department (Sở Vận tải)
Lên tàu ở đâu
Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng StreetMui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Xem giờ đến theo thời gian thực
Đến điểm đích khác với khởi hành từ bến này. Dự báo có thể thay đổi. Ưu tiên thời gian dữ liệu và thông báo dịch vụ của nhà cung cấp.
Đang tải dữ liệu của đơn vị vận hành…
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Chueung Chau to Mui Wo
Daily1 chuyến
- 6:00 a.m.
Mui Wo to Peng Chau
Daily10 chuyến
- 6:30 a.m.1
- 7:10 a.m.
- 9:25 a.m.
- 11:35 a.m.
- 1:15 p.m.
- 3:20 p.m.
- 5:30 p.m.
- 7:30 p.m.
- 9:30 p.m.
- 11:25 p.m.
Peng Chau to Mui Wo
Daily10 chuyến
- 5:40 a.m.
- 7:30 a.m.
- 9:45 a.m.
- 11:55 a.m.
- 1:35 p.m.
- 3:40 p.m.
- 5:55 p.m.
- 7:50 p.m.
- 9:50 p.m.
- 11:45 p.m.3
Mui Wo to Cheung Chau
Daily5 chuyến
- 6:00 a.m.
- 12:15 p.m.
- 5:20 p.m.2
- 6:15 p.m.
- 10:20 p.m.
Chi Ma Wan to Mui Wo
Daily6 chuyến
- 6:52 a.m.
- 9:05 a.m.
- 11:10 a.m.
- 3:00 p.m.
- 5:05 p.m.
- 11:05 p.m.
Mui Wo to Chi Ma Wan
Daily5 chuyến
- 8:00 a.m.
- 10:10 a.m.
- 2:00 p.m.
- 4:00 p.m.
- 8:10 p.m.
Cheung Chau to Mui Wo
Daily3 chuyến
- 12:45 p.m.
- 6:45 p.m.
- 9:00 p.m.
2 tuyến khác trong lịch trình này
Cheung Chau to Chi Ma Wan
Daily6 chuyến
- 6:35 a.m.
- 8:45 a.m.
- 10:50 a.m.
- 2:45 p.m.
- 4:50 p.m.
- 10:50 p.m.
Chi Ma Wan to Cheung Chau
Daily5 chuyến
- 8:20 a.m.
- 10:30 a.m.
- 2:15 p.m.
- 4:15 p.m.
- 8:30 p.m.
Con số bên cạnh giờ hoặc giá vé là mã ghi chú trong dữ liệu mở chính thức. Hãy xem điều kiện tương ứng trên trang giờ chạy và giá vé chính thức.
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức
Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Single Journey - Adult | 16.3 |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17.9 |
| Freight (per cubic metre) | 84.2 |
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Single Journey - Adult | 16.3 |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17.9 |
| Freight (per cubic metre) | 94.8 |
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Single Journey - Adult | 16.3 |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17.9 |
| Freight (per cubic metre) | 105.1 |
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Single Journey - Adult | 16.3 |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17.9 |
| Freight (per cubic metre) | 84.2 |
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Single Journey - Adult | 16.3 |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17.9 |
| Freight (per cubic metre) | 94.8 |
| Passenger | Fare (HK$) |
|---|---|
| Single Journey - Adult | 16.3 |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 |
| Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17.9 |
| Freight (per cubic metre) | 84.2 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố · Giờ chạy & giá vé chính thức
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Giá vé công bốBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Route | Passenger | Fare (HK$) | Remark |
|---|---|---|---|
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Freight (per cubic metre) | 84.2 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Freight (per cubic metre) | 94.8 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Freight (per cubic metre) | 105.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Freight (per cubic metre) | 84.2 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Freight (per cubic metre) | 94.8 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Freight (per cubic metre) | 84.2 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Lịch chạyBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Direction | Service Date | Service Hour | Remark |
|---|---|---|---|
| Chueung Chau to Mui Wo | Daily | 6:00 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 6:30 a.m. | 1.0 |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 5:40 a.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 6:00 a.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 6:35 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 6:52 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 7:10 a.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 7:30 a.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 8:00 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 8:20 a.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 8:45 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 9:05 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 9:25 a.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 9:45 a.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 10:10 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 10:30 a.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 10:50 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 11:10 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 11:35 a.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 11:55 a.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 12:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Mui Wo | Daily | 12:45 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 1:15 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 1:35 p.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 2:00 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 2:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 2:45 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 3:00 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 3:20 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 3:40 p.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 4:00 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 4:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 4:50 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 5:05 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 5:30 p.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 5:20 p.m. | 2.0 |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 5:55 p.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 6:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Mui Wo | Daily | 6:45 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 7:30 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 7:50 p.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 8:10 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 8:30 p.m. | |
| Cheung Chau to Mui Wo | Daily | 9:00 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 9:30 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 9:50 p.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 10:20 p.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 10:50 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 11:05 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 11:25 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 11:45 p.m. | 3.0 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Sun Ferry Services Company Ltd. | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Boarding location: | Peng Chau: Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street Mui Wo: Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island Chi Ma Wan: Chi Ma Wan Pier, Lantau Island Cheung Chau: Cheung Chau Ferry Pier at San Hing Praya Street | |||||
| Peng Chau | ||||||
| about 18-20 | Mui Wo | |||||
| about 31-35 | about 13-15 | Chi Ma Wan | ||||
| about 49-55 | about 31-35 | about 18-20 | Cheung Chau | |||
| Daily | ||||||
| Journey section | Fare (HK$) | |||||
| Single Journey | ||||||
| Adult | -- | 16.3 | ||||
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | -- | 8.1 | ||||
| Person aged 65 or above | -- | 8.1 | ||||
| Person with disabilities | -- | 8.1 | ||||
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | -- | Free | ||||
| Bicycle (each) | -- | 17.9 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Peng Chau - Mui Wo | 84.2 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Peng Chau - Chi Ma Wan | 94.8 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Peng Chau - Cheung Chau | 105.1 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Mui Wo - Chi Ma Wan | 84.2 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Mui Wo - Cheung Chau | 94.8 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Chi Ma Wan - Cheung Chau | 84.2 | ||||
| Daily | ||||||
| From Peng Chau | From Mui Wo | From Chi Ma Wan | From Cheung Chau | |||
| Note 1 | <---- | 6.30 a.m. | <---- | <---- | 6.00 a.m. | |
| 5.40 a.m. | ----> | 6.00 a.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 7.10 a.m. | <---- | 6.52 a.m. | <---- | 6.35 a.m. | |
| 7.30 a.m. | ----> | 8.00 a.m. | ----> | 8.20 a.m. | ----> | |
| <---- | 9.25 a.m. | <---- | 9.05 a.m. | <---- | 8.45 a.m. | |
| 9.45 a.m. | ----> | 10.10 a.m. | ----> | 10.30 a.m. | ----> | |
| <---- | 11.35 a.m. | <---- | 11.10 a.m. | <---- | 10.50 a.m. | |
| 11.55 a.m. | ----> | 12.15 p.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 1.15 p.m. | <---- | <---- | 12.45 p.m. | ||
| 1.35 p.m. | ----> | 2.00 p.m. | ----> | 2.15 p.m. | ----> | |
| <---- | 3.20 p.m. | <---- | 3.00 p.m. | <---- | 2.45 p.m. | |
| 3.40 p.m. | ----> | 4.00 p.m. | ----> | 4.15 p.m. | ----> | |
| <---- | 5.30 p.m. | <---- | 5.05 p.m. | <---- | 4.50 p.m. | |
| 5.20 p.m.# | ----> | ----> | Note 2 | |||
| 5.55 p.m. | ----> | 6.15 p.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 7.30 p.m. | <---- | <---- | 6.45 p.m. | ||
| 7.50 p.m. | ----> | 8.10 p.m. | ----> | 8.30 p.m. | ----> | |
| <---- | 9.30 p.m. | <---- | <---- | 9.00 p.m. | ||
| 9.50 p.m. | ----> | 10.20 p.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 11.25 p.m. | <---- | 11.05 p.m. | <---- | 10.50 p.m. | |
| 11.45 p.m. | ----> | Note 3 | ||||
| Freight service is allowed on all sailings # Trip operated on Mondays to Fridays only (except public holidays) Note 1 Service terminated at Peng Chau Note 2 Service terminated at Cheung Chau Note 3 Service terminated at Mui Wo |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·